Taxi Nội Bài đi tỉnh Giá rẻ chạy hàng ngày
Taxi Noi Bai Airport, đi khắp khu vực miền bắc, với dàn xe chạy song song hai đầu, Luôn có xe Nội Bài đi Các Tỉnh và Các Tỉnh về Nội Bài.
Lái xe an toàn, Thân thiện, Xe MỚi, và Đúng giờ. Đi Hai chiều giảm 50% giá chiều về, có hoá đơn VAT cho khách cần ...
THAM KHẢO BẢNG GIÁ CƯỚC NIÊM YẾT XE ĐI MỘT SỐ TỈNH :
| TT | Lịch Trình Tuyến Đường | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ | Xe 16 Chỗ |
| 1 | Sân Bay Nội Bài → Vĩnh Phúc | 300.000đ | 450.000đ | 800.000đ |
| 2 | Sân Bay Nội Bài → Phú Thọ | 500.000đ | 600.000đ | 1000.000đ |
| 3 | Sân Bay Nội Bài → Thái Nguyên | 500.000đ | 650.000đ | 1000.000đ |
| 4 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Ninh | 350.000đ | 500.000đ | 900.000đ |
| 5 | Sân Bay Nội Bài → Phủ Lý | 700.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 6 | Sân Bay Nội Bài → Hưng Yên | 650.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 7 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Giang | 650.000đ | 750.000đ | 1.200.000đ |
| 8 | Sân Bay Nội Bài → Hải Dương | 700.000đ | 850.000đ | 1.300.000đ |
| 9 | Sân Bay Nội Bài → Hải Phòng | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.600.000đ |
| 10 | Sân Bay Nội Bài → Nam Định | 850.000đ | 1.000.000đ | 1.400.000đ |
| 11 | Sân Bay Nội Bài → Ninh Bình | 1.000.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 12 | Sân Bay Nội Bài → Thái Bình | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 13 | Sân Bay Nội Bài → Hòa Bình | 850.000đ | 1.000.000đ | 1.500.000đ |
| 14 | Sân Bay Nội Bài → Quảng Ninh | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.900.000đ |
| 15 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Hạ Long | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.900.000đ |
| 16 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Cẩm Phả | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.900.000đ |
| 17 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Móng Cái | 1.900.000đ | 2.100.000đ | 2.600.000đ |
| 18 | Sân Bay Nội Bài → Đông Triều | 850.000đ | 950.000đ | 1.400.000đ |
| 19 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Uông Bí | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 20 | Sân Bay Nội Bài → Thanh Hóa | 1.400.000đ | 1.500.000đ | 1.900.000d |
| 21 | Sân Bay Nội Bài → Hà Giang | 1.900.000đ | 2.000.000đ | 2.500.000đ |
| 22 | Sân Bay Nội Bài → Lào Cai | 1.800.000đ | 2.000.000đ | 2.500.000đ |
| 23 | Sân Bay Nội Bài → Yên Bái | 1.200.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 24 | Sân Bay Nội Bài → Tuyên Quang | 850.000đ | 950.000đ | 1.400.000đ |
| 25 | Sân Bay Nội Bài → Cao Bằng | 1.900.000đ | 2.100.000đ | 2.600.000đ |
| 26 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Cạn | 1.200.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 27 | Sân Bay Nội Bài → Lạng Sơn | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.900.000đ |
| 28 | Sân Bay Nội Bài → Lai Châu | 2.200.000đ | 2.400.000đ | 2.900.000đ |
| 29 | Sân Bay Nội Bài → Nghệ An | 2.000.000đ | 2.200.000đ | 2.700.000đ |
- Giá cước đã bao gồm xăng xe, vé cầu đường bến bãi với lái xe.
- Ngoài các tỉnh Liên hệ tổng đài
- Giá không áp dụng ngày Lễ tết
- Giá chưa bao gồm hóa đơn thuế.
Ngoài các tỉnh TRên Quý Khách liên hệ Thổng đài để Có Thông Tin giá chi tiết.

Các loại xe chúng tôi cung cấp : 5 chỗ, 8 chỗ, 16 chỗ,29 chỗ , 35 chỗ ... Chúng Tôi chỉ cách quý khách Một cuộc gọi !
Taxi Nội Bài Airport :
Điện thoại : (024) 66867000
Hotline : 0942633486
Email : taxinoibaiairport@gmail.com
http://taxinoibaire.net
http://taxinoibaiservice.com.vn
