Taxi Nội Bài đi Các tỉnh - Nhanh - Rẻ - Đúng hẹn - Uy tín
Hãy là người tiêu dùng thông thái,để sử dụng dịch vụ mà bạn đáng được sử dụng với số tiền bạn đã bỏ ra . Liên hê tổng đài đặt trước mỗi lịch trình di chuyển để có mức giá tốt nhất.
BẢNG GIÁ CƯỚC NIÊM YẾT XE ĐI MỘT SỐ TỈNH :
(Giá cước đã bao gồm xăng xe, vé cầu đường bến bãi với lái xe)
Tổng đài đặt xe : (024) 66867000
| TT | Lịch Trình Tuyến Đường | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ | Xe 16 Chỗ |
| 1 | Sân Bay Nội Bài → Vĩnh Phúc | 300.000đ | 400.000đ | 600.000đ |
| 2 | Sân Bay Nội Bài → Phú Thọ | 500.000đ | 700.000đ | 950.000đ |
| 3 | Sân Bay Nội Bài → Thái Nguyên | 500.000đ | 600.000đ | 950.000đ |
| 4 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Ninh | 350.000đ | 450.000đ | 600.000đ |
| 5 | Sân Bay Nội Bài → Phủ Lý | 650.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 6 | Sân Bay Nội Bài → Hưng Yên | 600.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 7 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Giang | 600.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 8 | Sân Bay Nội Bài → Hải Dương | 650.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 9 | Sân Bay Nội Bài → Hải Phòng | 950.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 10 | Sân Bay Nội Bài → Nam Định | 850.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 11 | Sân Bay Nội Bài → Ninh Bình | 950.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 12 | Sân Bay Nội Bài → Thái Bình | 900.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 13 | Sân Bay Nội Bài → Hòa Bình | 850.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 14 | Sân Bay Nội Bài → Quảng Ninh | 1.200.000đ | 1.400.000đ | 1.800.000đ |
| 15 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Hạ Long | 1.200.000đ | 1.400.000đ | 1.800.000đ |
| 16 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Cẩm Phả | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 1.900.000đ |
| 17 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Móng Cái | 1.900.000đ | 2.200.000đ | 2.600.000đ |
| 18 | Sân Bay Nội Bài → Đông Triều | 750.000đ | 900.000đ | 1.300.000đ |
| 19 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Uông Bí | 850.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 20 | Sân Bay Nội Bài → Thanh Hóa | 1.300.000đ | 1.600.000đ | 2.000.000d |
| 21 | Sân Bay Nội Bài → Hà Giang | 1.700.000đ | 2.000.000đ | 2.400.000đ |
| 22 | Sân Bay Nội Bài → Lào Cai | 1.800.000đ | 2.000.000đ | 2.400.000đ |
| 23 | Sân Bay Nội Bài → Yên Bái | 1.100.000đ | 1.300.000đ | 1.700.000đ |
| 24 | Sân Bay Nội Bài → Tuyên Quang | 850.000đ | 1.000.000đ | 1.400.000đ |
| 25 | Sân Bay Nội Bài → Cao Bằng | 1.900.000đ | 2.200.000đ | 2.600.000đ |
| 26 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Cạn | 1.100.000đ | 1.400.000đ | 1.800.000đ |
| 27 | Sân Bay Nội Bài → Lạng Sơn | 1.200.000đ | 1.500.000đ | 1.800.000đ |
| 28 | Sân Bay Nội Bài → Lai Châu | 2.000.000đ | 2.300.000đ | 2.700.000đ |
| 29 | Sân Bay Nội Bài → Nghệ An | 2.000.000đ | 2.300.000đ | 2.700.000đ |
Ngoài các tỉnh trên, quý khách vui lòng liên hệ tổng đài để có giá từng quận huyện cụ thể.
Hãy là người tiêu dùng thông thái,để sử dụng dịch vụ mà bạn đáng được sử dụng với số tiền bạn đã bỏ ra .
Tổng đài đặt xe : (024) 66867000

Taxi Nội Bài Airport luôn làm bạn hài lòng về giá và an tâm về chất lượng.Liên hệ tổng đài để có giá chuẩn.
Điện thoại : (024) 66867000
Hotline : 0942633486
Email : taxinoibaiairport@gmail.com
https:taxinoibaiservice.vn
https:taxinoibaiservice.com
https://taxinoibaiairports.com
